old italian
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng Ý cổ: "Old Italian" chỉ ngôn ngữ Ý được sử dụng từ thời kỳ đầu cho đến giữa thế kỷ 16, trước khi tiếng Ý hiện đại được chuẩn hóa dựa trên phương ngữ Florentine.
Ví dụ sử dụng
- (Các học giả nghiên cứu tiếng Ý cổ để hiểu tác phẩm Thần khúc của Dante.)
- (Các văn bản tiếng Ý cổ rất khó đọc nếu không có đào tạo chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Old Italian" có thể được dùng để chỉ các tài liệu lịch sử, thơ ca, hoặc văn bản pháp lý từ thời Trung cổ và Phục hưng Ý.
- The manuscript is written in Old Italian. (Bản thảo được viết bằng tiếng Ý cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Italian (danh từ): tiếng Ý hiện đại.
- She speaks fluent Italian. (Cô ấy nói tiếng Ý lưu loát.)
Old French (danh từ): tiếng Pháp cổ, một ngôn ngữ lịch sử tương tự.
- Old French and Old Italian share many Latin roots. (Tiếng Pháp cổ và tiếng Ý cổ có nhiều gốc Latin chung.)
Từ đồng nghĩa
- Medieval Italian: tiếng Ý thời Trung cổ.
- Archaic Italian: tiếng Ý cổ xưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Translate from Old Italian: dịch từ tiếng Ý cổ.
- The linguist can translate from Old Italian into modern English. (Nhà ngôn ngữ học có thể dịch từ tiếng Ý cổ sang tiếng Anh hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
- Speak in Old Italian: nói bằng tiếng Ý cổ (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc lịch sử).
- He jokingly tried to speak in Old Italian. (Anh ấy nói đùa bằng cách thử nói tiếng Ý cổ.)